Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bulgaria U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bungary
Các trận đấu hiện tại
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Việt Nam
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Plamen Andreev
Bungary
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Dimitar Sheytanov
Bungary
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Aleks Bozhev
Bungary
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Damyan Hristov
Bungary
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Petar L Petrov
Bungary
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rosen Bozhinov
Bungary
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Martin Georgiev
Bungary
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Kristiyan Stoyanov
Bungary
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Atanas Chernev
Bungary
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Martin Hristov
Bungary
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Efe Ali
Bungary
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Hristiyan Petrov
Bungary
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Milen Stoev
Bungary
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Martin Achkov
Bungary
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Vladimir Nikolov
Bungary
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Stanislav Rabotov
Bungary
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Martin Stoychev
Bungary
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Martin Dichev
Bungary
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Dimitar Papazov
Bungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Filip Yavorov Krastev
Bungary
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Lachezar Kotev
Bungary
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Asen Mitkov
Bungary
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Emil Tsenov
Bungary
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Asen Chandarov
Bungary
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Stanislav Shopov
Bungary
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Yoan Baurenski
Bungary
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Dimitar Tonev
Bungary
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Chung Nguyen Do
Việt Nam
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ivaylo Naydenov
Bungary
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Stefan Gavrilov
Bungary
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Antoan Stoyanov
Bungary
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Valentin Nikolov
Bungary
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Velislav Vasilev
Bungary
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Petar Karaangelov
Bungary
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Bozhidar Penchev
Bungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sylvester Jasper
Bungary
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Martin Detelinov Petkov
Bungary
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Nikola Lliev
Bungary
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Nikolay Zlatev
Bungary
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Tonislav Yordanov
Bungary
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Ivan Tilev
Bungary
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Georgi Nikolaev Nikolov
Bungary
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Roberto Iliev Raychev
Bungary
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Martin Sorakov
Bungary
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Yoan bornosuzov
Bungary
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yoan Stoyanov
Bungary
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.