Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Romani
Uruguay
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Uruguay
Ý
Argentina
Ý
Ý
Bờ Biển Ngà
Ý
Slovenia
Ý
Croatia
Ý
Croatia
Ý
Latvia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MA
Matteo Trini
Ý
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luca La Rosa
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Alexandru Iacob
Romani
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Diego Barboza
Uruguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Nicola Raimo
Ý
|
€3,360
€0.0M
|
€65
€0K
|
€48,000
€0.0M
|
7% |
|
SI
Simone Varrucciu
Ý
|
€3,220
€0.0M
|
€62
€0K
|
€46,000
€0.0M
|
7% |
|
MA
Marco Farris
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
ST
Stefano codraro
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Giacomo Santoro
Ý
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Bruno Téliz
Uruguay
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
GI
Giammarco Schirru
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Sebastiano Musu
Ý
|
€5,110
€0.0M
|
€98
€0K
|
€73,000
€0.1M
|
7% |
|
MA
Matteo Moro
Ý
|
€3,430
€0.0M
|
€66
€0K
|
€49,000
€0.0M
|
7% |
|
ST
Stefano Spina
Ý
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
|
SI
Simone Saiu
Ý
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniele Cannas
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ivor Ljubanović
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Giovanni Pinna
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
noel jakac
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Kevin Congiu
Ý
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
Mauricio Villa
Argentina
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
Roy Rudonja
Slovenia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Arturs Krancmanis
Latvia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Pietro Ladu
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.