Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Budaorsi SC Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Hungary
Các trận đấu hiện tại
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Balázs Slakta
Hungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Szabolcs Fenyes
Hungary
|
€5,740
€0.0M
|
€110
€0K
|
€82,000
€0.1M
|
7% |
Andras Gyuracz
Hungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
GA
Gabor·Palfi
Hungary
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Mark Petnehazi
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Mátyás Gal
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Miklos Sajban
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
László Zsidai
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Botond Birtalan
Hungary
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ádám Balajti
Hungary
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Csaba Molnar
Hungary
|
€5,460
€0.0M
|
€105
€0K
|
€78,000
€0.1M
|
7% |
Zsolt Balázs
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Imre Vanko
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Roland Horváth
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Zoltan Szedlar
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
András Winkler
Hungary
|
€3,360
€0.0M
|
€65
€0K
|
€48,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.