Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Broke Boys Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Nga
Các trận đấu hiện tại
Nga
Nga
Nga
Cộng Hòa Moldova
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Danila Ermakov
Nga
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Valeriu Ciuperca
Nga
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
|
GE
Georgi Chelidze
Nga
|
€10,150
€0.0M
|
€195
€0K
|
€145,000
€0.1M
|
7% |
Anton Sosnin
Nga
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Maksim Mayrovich
Nga
|
€20,650
€0.0M
|
€397
€0K
|
€295,000
€0.3M
|
7% |
Denis Anisimov
Nga
|
€20,300
€0.0M
|
€390
€0K
|
€290,000
€0.3M
|
7% |
Pavel Yakovlev
Nga
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Maksim·Danilin
Nga
|
€10,850
€0.0M
|
€209
€0K
|
€155,000
€0.2M
|
7% |
Dmitri Pereverzev
Nga
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Kirill khvastukhin
Nga
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.