Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Brechin City FC Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Scotland
Các trận đấu hiện tại
Scotland
Scotland
Na Uy
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Anh
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Anh
Congo DR
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
Ireland
Scotland
Scotland
Scotland
Scotland
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AN
Andrew McNeil
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Lewis McMinn
Scotland
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Brad McKay
Scotland
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Lewis Martin
Scotland
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Kevin McHattie
Scotland
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Euan Sparks
Scotland
|
€3,850
€0.0M
|
€74
€0K
|
€55,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Scott Fraser
Scotland
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rory Currie
Scotland
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Cillian Sheridan
Ireland
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.