Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Brazil Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Brazil
Các trận đấu hiện tại
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alisson
Brazil
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Ederson
Brazil
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Weverton
Brazil
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gabriel dos Santos Magalhães
Brazil
|
€7,500,000
€7.5M
|
€144,231
€144K
|
€75,000,000
€75.0M
|
10% |
Gleison Bremer
Brazil
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Marcos Aoás Corrêa
Brazil
|
€2,520,000
€2.5M
|
€48,462
€48K
|
€28,000,000
€28.0M
|
9% |
Roger Ibañez
Brazil
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Léo Pereira
Brazil
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Douglas Santos
Brazil
|
€600,000
€0.6M
|
€11,538
€12K
|
€7,500,000
€7.5M
|
8% |
Danilo Luiz
Brazil
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Alex Sandro
Brazil
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bruno Guimarães
Brazil
|
€7,000,000
€7.0M
|
€134,615
€135K
|
€70,000,000
€70.0M
|
10% |
Éderson
Brazil
|
€4,050,000
€4.1M
|
€77,885
€78K
|
€45,000,000
€45.0M
|
9% |
Lucas Paquetá
Brazil
|
€2,880,000
€2.9M
|
€55,385
€55K
|
€32,000,000
€32.0M
|
9% |
Danilo Santos Oliveira
Brazil
|
€2,880,000
€2.9M
|
€55,385
€55K
|
€32,000,000
€32.0M
|
9% |
Fabinho
Brazil
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Casemiro
Brazil
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vinícius
Brazil
|
€16,800,000
€16.8M
|
€323,077
€323K
|
€140,000,000
€140.0M
|
12% |
Matheus Cunha
Brazil
|
€7,500,000
€7.5M
|
€144,231
€144K
|
€75,000,000
€75.0M
|
10% |
Raphael Dias Belloli
Brazil
|
€7,000,000
€7.0M
|
€134,615
€135K
|
€70,000,000
€70.0M
|
10% |
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Brazil
|
€6,500,000
€6.5M
|
€125,000
€125K
|
€65,000,000
€65.0M
|
10% |
Rayan Vitor·Simplício Rocha
Brazil
|
€6,000,000
€6.0M
|
€115,385
€115K
|
€60,000,000
€60.0M
|
10% |
Gabriel Martinelli
Brazil
|
€4,050,000
€4.1M
|
€77,885
€78K
|
€45,000,000
€45.0M
|
9% |
Endrick Felipe Sousa
Brazil
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Luiz Henrique Silva
Brazil
|
€2,160,000
€2.2M
|
€41,538
€42K
|
€24,000,000
€24.0M
|
9% |
Neymar Santos
Brazil
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.