Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Brazil U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Brazil
Các trận đấu hiện tại
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Paraguay
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mycael Pontes Moreira
Brazil
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Matheus Donelli
Brazil
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kaiki
Brazil
|
€1,120,000
€1.1M
|
€21,538
€22K
|
€14,000,000
€14.0M
|
8% |
Khellven
Brazil
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Lucas Fasson dos Santos
Brazil
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Arthur Largura Chaves
Brazil
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Luan Patrick
Brazil
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Guilherme Sucigan Mafra Cunha
Brazil
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Michel
Brazil
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andrey Nascimento dos Santos
Brazil
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Mauricio Magalhães Prado
Paraguay
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Marlon Gomes Claudino
Brazil
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
|
Bruno Gomes
Brazil
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Alexsander Cristhian Costa
Brazil
|
€440,000
€0.4M
|
€8,462
€8K
|
€5,500,000
€5.5M
|
8% |
Ronald Falkoski
Brazil
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Gabriel Cordeiro Pirani
Brazil
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Rikelme Hernandes Rocha
Brazil
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Endrick Felipe Sousa
Brazil
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
John Kennedy
Brazil
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Gabriel Pec
Brazil
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Marcus Vinícius Oliveira Alencar
Brazil
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.