Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Brazil Olympic Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Brazil
Các trận đấu hiện tại
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Pedro Cobra
Brazil
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Otávio Costa
Brazil
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Lucas Furtado dos Santos
Brazil
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Igor Eduardo Schlemper
Brazil
|
€196,000
€0.2M
|
€3,769
€4K
|
€2,800,000
€2.8M
|
7% |
Gilberto
Brazil
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Iago Teodoro Nogueira
Brazil
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
João Souza
Brazil
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Bruno Alves
Brazil
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gustavo Prado Alves
Brazil
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
João Victor
Brazil
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Erick Machado Belé
Brazil
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Murilo Rhikman
Brazil
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Rayan
Brazil
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Rafael Coutinho
Brazil
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Rhuan Gabriel
Brazil
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Leonardo Derik
Brazil
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Deivid Washington
Brazil
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Wesley Gassova Ribeiro Teixeira
Brazil
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Luighi Hanri Sousa Santos
Brazil
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.