Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bratstvo Gracanica Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bosnia & Herzegovina
Các trận đấu hiện tại
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MI
mirnes sito
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Amir Velic
Bosnia & Herzegovina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
amar sinanovic
Bosnia & Herzegovina
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ali·Panjeta
Bosnia & Herzegovina
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
MA
mahmut husejnovic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
ST
stefan vasiljevic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
AN
Anis cosic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
JA
jakub vilakic
Bosnia & Herzegovina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
aleksa vintonji
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
EM
emir purac
Bosnia & Herzegovina
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jasmin Berbic
Bosnia & Herzegovina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
adnan pandzic
Bosnia & Herzegovina
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
SE
semir delic
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Amer Ordagić
Bosnia & Herzegovina
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
JA
Jasmin Mujkic
Bosnia & Herzegovina
|
€10,150
€0.0M
|
€195
€0K
|
€145,000
€0.1M
|
7% |
|
TA
Tarik Baltic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
AM
amer softic
Bosnia & Herzegovina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Sergej Vintonji
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Arnes Cosic
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
HU
Husein Poturalic
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
HA
hajrudin mehanovic
Bosnia & Herzegovina
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.