Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bourgoin Jallieu Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Pháp
Các trận đấu hiện tại
Pháp
Comoros
Pháp
Pháp
Pháp
Senegal
Senegal
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Ma Rốc
Pháp
Pháp
Congo DR
Pháp
Pháp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mamadou N'Diaye
Senegal
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
SA
Sambou Sarr
Senegal
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Safwan Mbaé
Comoros
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sofiane Atik
Pháp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Jimmy Nirlo
Pháp
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Idrissa Ba
Pháp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.