Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bolivia Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bolivia
Các trận đấu hiện tại
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Guillermo Viscarra
Bolivia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Carlos Lampe
Bolivia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Roberto Fernandez
Bolivia
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Diego Daniel·Medina Roman
Bolivia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Efrain Morales
Bolivia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Luis Haquin
Bolivia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Diego Arroyo Sánchez
Bolivia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gabriel Villamil
Bolivia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Hector Cuellar
Bolivia
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Robson Matheus
Bolivia
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Ramiro Vaca
Bolivia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Ervin Vaca
Bolivia
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Moisés Villarroel
Bolivia
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Carlos Melgar
Bolivia
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Miguel Ángel Terceros
Bolivia
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Moises Paniagua Leaño
Bolivia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Fernando Nava Ortega
Bolivia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Enzo Beccera
Bolivia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Juan Sinforiano Godoy Viñales
Bolivia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.