Các trận đấu hiện tại
Bolivia
Các trận đấu hiện tại
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Argentina
Ecuador
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Peru
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Argentina
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Cộng hòa Dominica
Uruguay
Argentina
Argentina
Bolivia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Carlos Lampe
Bolivia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yomar Rocha
Bolivia
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Xavier Arreaga
Ecuador
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Jose Manuel Sagredo Chavez
Bolivia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ignacio Gariglio
Argentina
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Jesus Manuel Sagredo
Bolivia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Erwin Mario Saavedra
Bolivia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Robson Matheus
Bolivia
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Jhon Velasquez
Bolivia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
John García
Bolivia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Carlos Melgar
Bolivia
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
Matias galindo
Bolivia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Leonel Justiniano
Bolivia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
José Dilan Alí Gutiérrez
Peru
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Fernando Saucedo
Bolivia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dorny Romero
Cộng hòa Dominica
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Brian Oyola
Argentina
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Leonardo Viviani
Bolivia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Lucas·Chavez
Bolivia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Damian Batallini
Argentina
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Patito Rodríguez
Argentina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Martín Cauteruccio
Uruguay
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.