Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
BFC Dynamo Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Pháp
Pháp
Pháp
Benin
Đức
Đan Mạch
Đức
Đức
Bồ Đào Nha
Pháp
Pháp
Đức
Đức
Đức
Đức
Pháp
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nicolas Ortegel
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
paul hainke
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Kevin Sommer
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tobias Gunte
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
JO
John liebelt
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
V. Sadrifar
Đan Mạch
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Larry Nana Oellers
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Amiro Amadou
Benin
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
AM
Americo Neves
Bồ Đào Nha
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Willi Theodor Reincke
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Jan Shcherbakovski
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ivan Knežević
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Levin Mattmüller
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Leandro Putaro
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Kevin Lankford
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Joey Breitfeld
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Raphael Mirval
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
L. Fritzsche
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Can Karatas
Thổ Nhĩ Kỳ
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.