Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Beroe Stara Zagora Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bungary
Các trận đấu hiện tại
Brazil
Bồ Đào Nha
Argentina
Tây Ban Nha
Bungary
Bungary
Argentina
Tây Ban Nha
Bungary
Argentina
Brazil
Tây Ban Nha
Uruguay
Bungary
Bungary
Tây Ban Nha
Brazil
Uruguay
Bungary
Bồ Đào Nha
Argentina
Cộng hòa Dominica
Argentina
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Arthur·Garcia da Motta
Brazil
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Jaume Valens Cardell
Tây Ban Nha
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Valentino Mariano Quintero
Argentina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Martin Georgiev
Bungary
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Juan Salomoni
Argentina
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Facundo Costantini
Brazil
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Felipe Rodríguez
Tây Ban Nha
|
€21,700
€0.0M
|
€417
€0K
|
€310,000
€0.3M
|
7% |
Victorio Valkov
Bungary
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Sebastian·Diaz
Uruguay
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Stanislav Yovkov
Bungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
David Valverde Juan
Tây Ban Nha
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stefan Gavrilov
Bungary
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Francisco varela
Bồ Đào Nha
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Marco Borgnino
Argentina
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Manuel Monzeglio Velázquez
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Stilyan Rusenov
Bungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Juan Pineda
Cộng hòa Dominica
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Ismael Ferrer Jiménez
Tây Ban Nha
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Emir Kuhinja
Đức
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.