Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Benin Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Benin
Các trận đấu hiện tại
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
Benin
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Saturnin Allagbe
Benin
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Marcel Dandjinou
Benin
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Adebiyi Marcel Serge Obassa
Benin
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Olivier Verdon
Benin
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Yohan Roche
Benin
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
R. Moumini
Benin
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Tamimou Ouorou
Benin
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Attidjikou Samadou
Benin
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
David Kiki
Benin
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mohamed Tijani
Benin
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Charlemagne Azongnitode
Benin
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Rodrigue Fassinou
Benin
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hassane Imourane
Benin
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Sessi D'almeida
Benin
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Doku Dodo
Benin
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Matteo Ahlinvi
Benin
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mariano Ahouangbo
Benin
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Gislain Ahoudo
Benin
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Rodrigue Kossi
Benin
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Jodel Dossou
Benin
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Junior Olaitan Ishola
Benin
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Tosin Aiyegun
Benin
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Steve Mounié
Benin
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Rodolfo Aloko
Benin
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Adam Akimey
Benin
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Olatoundji tessilimi
Benin
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Romaric Amoussou
Benin
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Razack Rachidou
Benin
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.