Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bỉ U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bỉ
Các trận đấu hiện tại
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Congo DR
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Haiti
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Ghana
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Congo DR
Bỉ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Senne Lammens
Bỉ
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Maarten Vandevoordt
Bỉ
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Arnaud Bodart
Bỉ
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Koni De Winter
Bỉ
|
€2,070,000
€2.1M
|
€39,808
€40K
|
€23,000,000
€23.0M
|
9% |
Sebastiaan Bornauw
Bỉ
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Tuur Rommens
Bỉ
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Hugo Siquet
Bỉ
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Fedde Leysen
Bỉ
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Ignace Van der Brempt
Bỉ
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Ameen Al Dakhil
Bỉ
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Killian Sardella
Bỉ
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Hannes Delcroix
Haiti
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Thibault De Smet
Bỉ
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Ewoud Pletinckx
Bỉ
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Maxime Busi
Bỉ
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Logan Ndenbe
Bỉ
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Rocky Bushiri
Congo DR
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Roméo Lavia
Bỉ
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Lamine Mandela Keita
Bỉ
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Albert Sambi Lokonga
Bỉ
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Nicolas Raskin
Bỉ
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Orel Mangala
Bỉ
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Aster Vranckx
Bỉ
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Anouar Ait El Hadj
Bỉ
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Olivier Deman
Bỉ
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Marco Kana
Bỉ
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Jelle Bataille
Bỉ
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Matisse Samoise
Bỉ
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Eliot Matazo
Bỉ
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Ken Nkuba
Bỉ
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Othman Boussaid
Bỉ
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Francesco Antonucci
Bỉ
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Sieben Dewaele
Bỉ
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Louis Verstraete
Bỉ
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Johan Bakayoko
Bỉ
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Francis Amuzu
Ghana
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Cyril Ngonge
Bỉ
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Yorbe Vertessen
Bỉ
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Michel Ange Balikwisha
Congo DR
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Mike Tresor Ndayishimiye
Bỉ
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Dante Vanzeir
Bỉ
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Luca Oyen
Bỉ
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Anthony Descotte
Bỉ
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Joshua Okpoda Eppiah
Bỉ
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.