Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bỉ U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bỉ
Các trận đấu hiện tại
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mike Penders
Bỉ
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Arnaud Dobbels
Bỉ
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Joaquin Seys
Bỉ
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Kyriani Sabbe
Bỉ
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Arthur Piedfort
Bỉ
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Josué Ndenge Kongolo
Bỉ
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Lucas Noubi
Bỉ
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Vincent Burlet
Bỉ
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Kobe Corbanie
Bỉ
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Renzo Tytens
Bỉ
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Madi Monamay Nsosemo
Bỉ
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Roméo Monticelli
Bỉ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Matias Fernandez Pardo
Bỉ
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Noah Sternberg Adedeji
Bỉ
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Tristan Degreef
Bỉ
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Ayanda Sishuba
Bỉ
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Axl Van Himbeeck
Bỉ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Lars Montegnies
Bỉ
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Frederic Soelle
Bỉ
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.