Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Belarus Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Belarus
Các trận đấu hiện tại
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Nga
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Fedor Lapoukhov
Belarus
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Pavel Pavlyuchenko
Belarus
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Maksim Belov
Belarus
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kirill Pechenin
Belarus
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Egor Parkhomenko
Belarus
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Vadim Pigas
Belarus
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Sergei Karpovich
Belarus
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Pavel Zabelin
Belarus
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Aleksandr Martynovich
Belarus
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Valeri Gromyko
Belarus
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Max Ebong
Belarus
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Ruslan Lisakovich
Belarus
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
|
Nikita Demchenko
Nga
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Evgeni Malashevich
Belarus
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Nikita Korzun
Belarus
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Evgeni Yablonski
Belarus
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Gleb Kuchko
Belarus
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
vladislav kalinin
Belarus
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Trofim Melnichenko
Belarus
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
German Barkovskiy
Belarus
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Ruslan Myalkovskiy
Belarus
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.