Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bayern Hof Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Cộng hòa Séc
Đức
Đức
Brazil
Đức
Đức
Đức
Ukraine
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Đức
Nhật Bản
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Ukraine
Hoa Kỳ
Cộng hòa Séc
Kosovo
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
LU
Lukas Kycek
Cộng hòa Séc
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
HE
Heron Guilhermino
Brazil
|
€5,740
€0.0M
|
€110
€0K
|
€82,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Maximilian Weiss
Đức
|
€4,970
€0.0M
|
€96
€0K
|
€71,000
€0.1M
|
7% |
Felix Strossner
Đức
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
Adam Hajek
Cộng hòa Séc
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
SE
Sergey Zaginaylov
Ukraine
|
€14,700
€0.0M
|
€283
€0K
|
€210,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.