Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Bastia Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Pháp
Các trận đấu hiện tại
Haiti
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Luxembourg
Pháp
Togo
Ma Rốc
Pháp
Colombia
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Guinea
Pháp
Pháp
Bờ Biển Ngà
Pháp
Bờ Biển Ngà
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Ý
Pháp
Algeria
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lisandru Olmeta
Pháp
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Johny Placide
Haiti
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Julien Fabri
Pháp
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zakaria Ariss
Ma Rốc
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Juan Jose Guevara Possu
Colombia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Tom Meynadier
Pháp
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Florian Bohnert
Luxembourg
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Dominique Guidi
Pháp
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Gustave Akueson
Togo
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Noah Zilliox
Pháp
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
David Djédjé
Pháp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Donovan Basset
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alexandre Bi Zaouai
Bờ Biển Ngà
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Jocelyn Janneh
Guinea
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Tom Ducrocq
Pháp
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Felix Tomi
Pháp
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Anthony Roncaglia
Pháp
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Christophe Vincent
Pháp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Joachim Eickmayer
Pháp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mamadou Soumahoro
Bờ Biển Ngà
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Yahya Bathily
Pháp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Matteo Petrignani
Pháp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Amine Boutrah
Pháp
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Jeremy Sebas
Pháp
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Mehdi Merghem
Algeria
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ayman Aiki
Pháp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Issiaka Karamoko
Pháp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Maxime Blé
Pháp
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Nicolas Parravicini
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.