Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bangor 1876 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Wales
Các trận đấu hiện tại
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Anh
Wales
Wales
Wales
Anh
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Scotland
Wales
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dion Donohue
Wales
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Adam Long
Anh
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
TE
Telor Williams
Wales
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Cai Owens
Wales
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Sion Edwards
Wales
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Declan McManus
Scotland
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Jamie Reed
Wales
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.