Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Dinamo Zugdidi Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Georgia
Các trận đấu hiện tại
Georgia
Georgia
Cameroon
Georgia
Georgia
Georgia
Nga
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Ukraine
Georgia
Nga
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Hoa Kỳ
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Nigeria
Georgia
Nga
Georgia
Georgia
Georgia
Ukraine
Georgia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sherzot Shakirov
|
€6,790
€0.0M
|
€131
€0K
|
€97,000
€0.1M
|
7% |
|
MU
Murad Apkhazava
Georgia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
BO
Boris Makharadze
Georgia
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Avto Endeladze
Georgia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
OL
Oleksandr Ignatenko
Ukraine
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
SE
Sergey·Sipatov
Nga
|
€5,670
€0.0M
|
€109
€0K
|
€81,000
€0.1M
|
7% |
|
AR
Artem Korolchuk
Ukraine
|
€3,290
€0.0M
|
€63
€0K
|
€47,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.