Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Badak Lampung Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Indonesia
Các trận đấu hiện tại
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Cameroon
Bờ Biển Ngà
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Bờ Biển Ngà
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Brazil
Brazil
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
SE
Setya Beny·Yoewanto
Indonesia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
M
M Zainal Haq
Indonesia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Kalvin Wopi
Indonesia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Billy Keraf
Indonesia
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
|
RO
Ronaldo Meosido
Indonesia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
MU
Muhammad·Fahri
Indonesia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Anis Nabar
Indonesia
|
€11,900
€0.0M
|
€229
€0K
|
€170,000
€0.2M
|
7% |
|
JO
Josua Merauje
Indonesia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.