Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Schallerbach tồi Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Áo
Các trận đấu hiện tại
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Kosovo
Áo
Áo
Serbia
Áo
Áo
Áo
Áo
Croatia
Áo
Áo
Áo
Cộng hòa Séc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Manuel Hartig
Áo
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Philipp Birglehner
Áo
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniel Gremsl
Áo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Pascal Hofstatter
Áo
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Alexander Froschl
Áo
|
€9,100
€0.0M
|
€175
€0K
|
€130,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
DE
Denis Brozik
Cộng hòa Séc
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.