Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
B71 Sandur Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Quẩn đảo Faroe
Các trận đấu hiện tại
Quẩn đảo Faroe
Thụy Điển
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Hoa Kỳ
Quẩn đảo Faroe
Na Uy
Đan Mạch
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Ghana
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Liberia
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AR
Aron Clementsen
Quẩn đảo Faroe
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
|
HU
Hunter Boaz Bell
Hoa Kỳ
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
JO
Joensson Herman Suni Petersen
Quẩn đảo Faroe
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sulahmana Mamadu Bah
Liberia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.