Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
AZ Alkmaar U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Vương quốc Hà Lan
Các trận đấu hiện tại
Ukraine
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Ukraine
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Iceland
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Suriname
Vương quốc Hà Lan
Hungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jesper Zwart
Vương quốc Hà Lan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Kiani Inge
Vương quốc Hà Lan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bogdan Budko
Ukraine
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Hessel de Wit
Vương quốc Hà Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Tómas Johannessen
Iceland
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kovacs bendeguz
Hungary
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Wassim Bouziane
Vương quốc Hà Lan
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Anthony Kevin Smits
Vương quốc Hà Lan
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Deacon van der Klaauw
Vương quốc Hà Lan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.