Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Áo U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Áo
Các trận đấu hiện tại
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Đức
Áo
Úc
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Croatia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nikolas Polster
Áo
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Franz Stolz
Áo
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Simon Emil Spari
Áo
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Elias Scherf
Áo
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Samson Baidoo
Áo
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
David Affengruber
Áo
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
David Nemeth
Áo
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Paul-Friedrich Koller
Áo
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Emanuel Aiwu
Áo
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Fabian Wohlmuth
Áo
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Benjamin Bockle
Áo
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Martin Moormann
Áo
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Felix Straussl
Đức
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Pascal Juan Estrada
Áo
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Lukas Wallner
Áo
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Pascal Fallmann
Áo
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
David Riegler
Áo
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
David Heindl
Áo
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Lukas Ibertsberger
Úc
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Leo Mätzler
Áo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Thierno Ballo
Áo
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Nikolas Veratschnig
Áo
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Nikolas Sattlberger
Áo
|
€154,000
€0.2M
|
€2,962
€3K
|
€2,200,000
€2.2M
|
7% |
Matthias Braunöder
Áo
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Simon Seidl
Áo
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Dijon Kameri
Áo
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Alexander Briedl
Áo
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Justin Omoregie
Áo
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Florian Micheler
Áo
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Stefan Skrbo
Áo
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Moritz Oswald
Áo
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Benjamin Kanuric
Áo
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Noah Bischof
Áo
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Kai Lukas Stratznig
Áo
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Luca Kronberger
Áo
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Leon Grgic
Croatia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Elias Havel
Áo
|
€154,000
€0.2M
|
€2,962
€3K
|
€2,200,000
€2.2M
|
7% |
Yusuf Demir
Áo
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Christoph Lang
Áo
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Oluwaseun Adewumi
Áo
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Luka Reischl
Áo
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Bernhard Zimmermann
Áo
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Raphael Hofer
Áo
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Romeo Vucic
Áo
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Muharem Huskovic
Áo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Manuel Polster
Áo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Nicolas Binder
Áo
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.