Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ĐTQG Úc Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Úc
Các trận đấu hiện tại
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mathew Ryan
Úc
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Patrick Beach
Úc
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Paul Izzo
Úc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alessandro Circati
Úc
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Jordan Jacob Bos
Úc
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Lucas Herrington
Úc
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Harry Souttar
Úc
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Kai Trewin
Úc
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Cameron Burgess
Úc
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Miloš Degenek
Úc
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Jason Geria
Úc
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Aziz Behich
Úc
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Aiden O'Neill
Úc
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Cameron Devlin
Úc
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Conor Metcalfe
Úc
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Paul Okon-Engstler
Úc
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Jackson Irvine
Úc
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Ajdin Hrustic
Úc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Jacob Italiano
Úc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Cristian Volpato
Úc
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Nestory Irankunda
Úc
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Mohamed Toure
Úc
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Nishan Velupillay
Úc
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Awer Mabil
Úc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Tete Yengi
Úc
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Mathew Leckie
Úc
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.