Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Úc U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Úc
Các trận đấu hiện tại
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
Úc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dylan Peraic-Cullen
Úc
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Steven Hall
Úc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Joshua James Rawlins
Úc
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Nathan Paull
Úc
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Aidan Simmons
Úc
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Giuseppe Bovalina
Úc
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Kaelan Majekodunmi
Úc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Kane Vidmar
Úc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
James Overy
Úc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ethan Alagich
Úc
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Jordi Francis Valadon
Úc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Jaylan Pearman
Úc
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
louis agosti
Úc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luka Jovanovic
Úc
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Yaya Dukuly
Úc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Marcus Younis
Úc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Jed Drew
Úc
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ariath Piol
Úc
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Aydan Johnathan Hammond
Úc
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Nathanael Blair
Úc
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mathias Macallister
Úc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.