Các trận đấu hiện tại
Bolivia
Các trận đấu hiện tại
Bolivia
Bolivia
Colombia
Bolivia
Bolivia
Uruguay
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Paraguay
Bolivia
Bolivia
Bolivia
Colombia
Bolivia
Paraguay
Brazil
Uruguay
Colombia
Colombia
Colombia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ruben Cordano
Bolivia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sebastian altamirano
Bolivia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Miyhel Ortiz
Bolivia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Huberth sanchez
Colombia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Pablo Lopez Quinteros
Uruguay
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Didi Torrico
Bolivia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Carlos Leonardo Sejas Albis
Bolivia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Alfredo Amarilla
Paraguay
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Adriel Fernandez
Bolivia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Erwin Sanchez
Bolivia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Ariel Flores
Bolivia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Jair Torrico
Bolivia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Ivan Huayhuata
Bolivia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
Denis Olivera
Uruguay
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Jefferson Ramos
Colombia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
John Deiby Araujo
Colombia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Rodrigo Ramallo
Bolivia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Michael Rangel
Colombia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jose Verdun
Paraguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.