Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Augnablik Kopavogur Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Iceland
Các trận đấu hiện tại
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
Iceland
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Eysteinn Thorri Bjorgvinsson
Iceland
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
HA
Haukur Baldvinsson
Iceland
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
|
KA
Kari Arsaelsson
Iceland
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
EL
Ellert Hreinsson
Iceland
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
|
BR
Brynjar Bjarnason
Iceland
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.