Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bị trì hoãn Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Malta
Các trận đấu hiện tại
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malaysia
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Brazil
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Nigeria
Ghana
Brazil
Venezuela
Nhật Bản
Malta
Argentina
Cameroon
Malta
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
NI
Nick Ghio
Malta
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
LU
Luca Martinelli
Malta
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Ayrton Azzopardi
Malta
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
MA
Mattia Del Negro
Malta
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
RU
Russell Fenech
Malta
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
EV
Evans Akuaku
Ghana
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.