Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Erlangen Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Ghana
Đức
Đức
Đức
Philippin
Đức
Đức
Đức
Đức
Nhật Bản
Đức
Cộng hòa Séc
Đức
Đức
Đức
Đức
Mozambique
Đức
Hy Lạp
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Phần Lan
Đức
Senegal
Serbia
Hy Lạp
Belarus
Đức
Bosnia & Herzegovina
Kosovo
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Kosovo
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Đức
Đức
Kosovo
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jeffrey Obst
Mozambique
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Kevin Guerra
Philippin
|
€4,760
€0.0M
|
€92
€0K
|
€68,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Michael Kramer
Phần Lan
|
€5,390
€0.0M
|
€104
€0K
|
€77,000
€0.1M
|
7% |
|
T.
T. Deliboyraz
Thổ Nhĩ Kỳ
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.