Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Atl. Venezuela Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Venezuela
Các trận đấu hiện tại
Venezuela
Venezuela
Uruguay
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Colombia
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
JO
Johnny Mirabal
Venezuela
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Francisco Fajardo
Venezuela
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Luis Morgillo
Venezuela
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
MI
Miguel Dias
Venezuela
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Andrés Maldonado
Venezuela
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
GU
Guillermo Banquez
Venezuela
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Cesar Gonzalez
Venezuela
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abrahan Alberto·Chacon
Venezuela
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Manuel Eduardo·Lugo Marcano
Venezuela
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.