Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Atletico Huila Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Colombia
Các trận đấu hiện tại
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Argentina
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jeison Mendez
Colombia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Luis Mena
Colombia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Cristian Baldovino
Colombia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Julian Rodriguez
Colombia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Federico Arbeláez
Colombia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Luciano Ospina
Colombia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Johan Lozano
Colombia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
jose juan rubiano
Colombia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
jader manyoma
Colombia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
David Villa
Colombia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Sebastián Hernández
Colombia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Francisco Rodríguez
Colombia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Sebastián Ayala
Colombia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
maicol sequeda
Colombia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Tomás Díaz
Colombia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Omar Duarte
Colombia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Breiner Moya
Colombia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Brayan Castro
Colombia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Jesus Diaz
Colombia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
hugo mena
Colombia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Lucas Farias
Argentina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Duvan Felipe Mina Martínez
Colombia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.