Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Assyriska BK Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Thụy Điển
Các trận đấu hiện tại
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Kenya
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Croatia
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
DA
David Asmar
Thụy Điển
|
€2,870
€0.0M
|
€55
€0K
|
€41,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Christoffer Mbamba
Kenya
|
€3,710
€0.0M
|
€71
€0K
|
€53,000
€0.1M
|
7% |
|
RA
Rany Younan
Thụy Điển
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
|
SI
Simon Guli
Thụy Điển
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
|
MA
Mattias Kano
Thụy Điển
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mihael Jevtic
Thụy Điển
|
€3,010
€0.0M
|
€58
€0K
|
€43,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.