Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ASM Belfortaine Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Pháp
Các trận đấu hiện tại
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Uruguay
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Bờ Biển Ngà
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jaffray Nsimba
Pháp
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Louis Nganioni
Pháp
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
NA
Nasser Tahiri
Pháp
|
€7,700
€0.0M
|
€148
€0K
|
€110,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ludovic Saline
Pháp
|
€11,200
€0.0M
|
€215
€0K
|
€160,000
€0.2M
|
7% |
|
JO
Jordi Ketfi Charif
Pháp
|
€3,220
€0.0M
|
€62
€0K
|
€46,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Pierre Slidja
Pháp
|
€44,800
€0.0M
|
€862
€1K
|
€640,000
€0.6M
|
7% |
Charly Dutournier
Pháp
|
€18,200
€0.0M
|
€350
€0K
|
€260,000
€0.3M
|
7% |
Marvin Diop
Pháp
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Ambroise Gboho
Bờ Biển Ngà
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.