Các trận đấu hiện tại
Hy Lạp
Các trận đấu hiện tại
Croatia
Hy Lạp
Hy Lạp
Brazil
Serbia
Senegal
Hy Lạp
Phần Lan
Serbia
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Senegal
Cameroon
Bờ Biển Ngà
Nigeria
Tây Ban Nha
Hy Lạp
Hy Lạp
Zimbabwe
Pháp
Bỉ
Argentina
Bờ Biển Ngà
Hy Lạp
Argentina
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lovro Majkić
Croatia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Sokratis Dioudis
Hy Lạp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Noah Fadiga
Senegal
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Fabiano Leismann
Brazil
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Marko Kerkez
Serbia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Uros Racic
Serbia
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Fredrik Jensen
Phần Lan
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Ayotomiwa Dele-Bashiru
Nigeria
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Martin Hongla
Cameroon
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Konstantinos Galanopoulos
Hy Lạp
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Michalis Voriazidis
Hy Lạp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mamadou Gning
Senegal
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Benjamin Garré
Argentina
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Loren Moron
Tây Ban Nha
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Christian Kouamé
Bờ Biển Ngà
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Tino Kadewere
Zimbabwe
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Othman Boussaid
Bỉ
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Sebastián Palacios
Argentina
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Migouel Alfarela
Pháp
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Anastasios Donis
Hy Lạp
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Giannis Gianniotas
Hy Lạp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.