Các trận đấu hiện tại
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Argentina
Argentina
Ý
Ý
Ý
Ghana
Ý
Ý
Cộng Hòa Moldova
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Cộng hòa Dominica
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alessandro Nunziante
Ý
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Luca Trombini
Ý
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Andrea Seculin
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Julian Illanes
Argentina
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Matteo gilli
Ý
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Mauro Coppolaro
Ý
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Marco Chiosa
Ý
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Filippo De Col
Ý
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
niccolo bigi
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luca Chierico
Ý
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Lorenzo Coccia
Ý
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Alessandro Renzi
Ý
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Shaka Mawuli Eklu
Ghana
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Gennaro·Iaccarino
Ý
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
mattia sala
Ý
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Artur Ioniță
Cộng Hòa Moldova
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Nicolò Gigli
Ý
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Francesco aquila dell
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
Mattia Viviani
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Emiliano Pattarello
Ý
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Camillo Tavernelli
Ý
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Alberto Cerri
Ý
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Mario Ravasio
Ý
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Alessandro Arena
Ý
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Matteo Cortesi
Ý
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Alessandro Capello
Ý
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marlon Mena Martínez
Cộng hòa Dominica
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.