Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Libya
Úc
Ý
Ý
Ý
Đức
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Tunisia
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Serbia
Croatia
Brazil
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Giuseppe Stancampiano
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lorenzo Valentini
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
GI
Giulio Di Razza
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
LU
Luca Costanzo
Ý
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
Michele Labate
Ý
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
Ciro Sirignano
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Karim Laribi
Tunisia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Alessandro Visone
Ý
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
Alessandro Bordin
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nemanja Mladenović
Serbia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Alessandro·Carnevale
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Ivan Perkovic
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Jefferson
Brazil
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
ST
Stefano Landolfi
Ý
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
Mario Artistico
Ý
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
|
MA
Matteo Pirazzi
Ý
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
|
GE
Gennaro Florio
Ý
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
ST
Stefano Battisti
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.