Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Al Markhiya Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Qatar
Các trận đấu hiện tại
Ai Cập
Đức
Pakistan
Algeria
Qatar
Qatar
Qatar
Yemen
Palestine
Qatar
Qatar
Qatar
Algeria
Qatar
Qatar
Qatar
Gambia
Qatar
Bồ Đào Nha
Qatar
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Robert Kwasigroch
Đức
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Ossama Adel Mohamad
Ai Cập
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abdelghani Laallam
Algeria
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ebrahim El-Sadeq
Qatar
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Noor Rahman
Pakistan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Mohammed Abdullah Soltani
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Saleh Al-Yeri
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nassim Benaissa
Algeria
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Ahmed Mohamed Abotrika
Qatar
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mohamed Abdullah Tarkhan
Palestine
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Anas Elfadil Ahmed
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Faisal Azadi
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Hamad Saieed Balgheit
Yemen
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Abdulaziz Mohamad Saleh
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Rodrigo Tabata
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Muaid Walid Ibrahim
Qatar
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yusupha Njie
Gambia
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Ruben Lameiras
Bồ Đào Nha
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Nasser Ibrahim
Qatar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Mohamed Al Hassan
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.