Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Al-Kharitiyath Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Qatar
Các trận đấu hiện tại
Qatar
Qatar
Kuwait
Qatar
Qatar
Pháp
Ma Rốc
Uruguay
Pháp
Qatar
Qatar
Qatar
Yemen
Nigeria
Qatar
Qatar
Pháp
Bờ Biển Ngà
Qatar
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Presnel Kimpembe
Pháp
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Marcos Emmanuel Gómez Piñeiro
Uruguay
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Ayoub Qasmi
Ma Rốc
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Kais Najeh
Pháp
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
|
AL
Alhadj Mohammed Moustafa
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Saeed Alhaj
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Christopher boniface
Nigeria
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ali·Al-Yazidi
Yemen
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jordan Gele
Pháp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Bi Nene Junior Gbamble
Bờ Biển Ngà
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.