Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Al Khor Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Qatar
Các trận đấu hiện tại
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Iraq
Sudan
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Yemen
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Palestine
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Ai Cập
Qatar
Qatar
Qatar
Pháp
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Brazil
Quần đảo Cape Verde
Brazil
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Pháp
Bồ Đào Nha
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abdulrahman Al-Shaibah
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hilal Mohammed
Qatar
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Abdulrahman Ragab
Qatar
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Yasser Hamed
Palestine
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ibrahim Al-Saeed
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Khaled Masoud Karib
Yemen
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Malik Mohammed Hassan
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Mosaab Abdulmajed·Abdullah
Sudan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ibrahima Diallo
Pháp
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Jasser Yahya
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Abdulrahman Anad
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Saif Al Mohanadi
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Abubakar Mohammed Bayomi
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ricardo Gomes
Quần đảo Cape Verde
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Luan Dias Farias
Brazil
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Ahmed Hassan·Al Mohanadi
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Abdulrahman Al Harazi
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Jaime Pombo
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Filipe Sousa
Bồ Đào Nha
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
A. Nouri
Pháp
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.