Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ajax U18 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Vương quốc Hà Lan
Các trận đấu hiện tại
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Ma Rốc
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Tây Ban Nha
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
aaron bouwman
Vương quốc Hà Lan
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Jinairo Johnson
Vương quốc Hà Lan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abdellah Ouazane
Ma Rốc
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Mark Verkuijl
Vương quốc Hà Lan
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Damian van der Vaart
Vương quốc Hà Lan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
emre unuvar
Vương quốc Hà Lan
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Pharell Nash
Vương quốc Hà Lan
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
luca messori
Vương quốc Hà Lan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.