Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
AD Union Adarve Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Tây Ban Nha
Các trận đấu hiện tại
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Equatorial Guinea
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Romani
Tây Ban Nha
Malta
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Mexico
Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Nam Triều Tiên
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vicente Bellmunt
Tây Ban Nha
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
DA
David de las Heras
Tây Ban Nha
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
Adrian Victores Garcia
Tây Ban Nha
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AD
Adrian Jimenez
Tây Ban Nha
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
CR
Cristian Toboso Muñoz
Tây Ban Nha
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Fran Sanchez
Tây Ban Nha
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
AL
Alberto Miñambres
Tây Ban Nha
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alvaro Portilla
Tây Ban Nha
|
€14,350
€0.0M
|
€276
€0K
|
€205,000
€0.2M
|
7% |
Ignacio Maganto
Tây Ban Nha
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
|
JA
Jaime Reques Vegas
Tây Ban Nha
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
SE
Sergio Nanclares Aguero
Tây Ban Nha
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Darío García
Tây Ban Nha
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Eduard Calin
Malta
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
MA
Marcos de Segovia
Tây Ban Nha
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Santiago Palacios
Mexico
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
AL
Alvaro Montejo
Tây Ban Nha
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Alberto Alburquerque
Tây Ban Nha
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.