Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ACV Assen Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Vương quốc Hà Lan
Các trận đấu hiện tại
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Albania
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Max Wolfs
Vương quốc Hà Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Joël van Kaam
Vương quốc Hà Lan
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Ties Oostra
Vương quốc Hà Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tom van der Werff
Vương quốc Hà Lan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.